Anh - Việt
ảo tượng
Danh từ
ảo tượng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình ảnh giả do ánh sáng khúc xạ tạo ra, thường thấy ở xa trên mặt đất hoặc đường chân trời, trông như có nước phía trước.
由光线折射造成的虚幻景象,常见于远处地面,看似有水。
Hình ảnh giả do ánh sáng khúc xạ tạo ra, thường thấy ở xa trên mặt đất hoặc đường chân trời, trông như có nước phía trước.
Ví dụ
在炎热的沙漠里,旅人看到了前方湖水的海市蜃楼。【】Giữa sa mạc nắng nóng, người lữ hành thấy một ảo tượng như hồ nước phía trước.
远处热路上的那辆车只是强烈阳光造成的幻象。【】Chiếc xe xa xa trên con đường nóng chỉ là ảo tượng do nắng gắt tạo ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ảo tượng (Noun)
Động từ + ảo tượngảo tượng + Danh từảo tượng + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
看见海市蜃楼 nhìn thấy ảo tượng | 走了几个小时后,他看见了远处的海市蜃楼。 Sau nhiều giờ đi bộ, anh ấy nhìn thấy ảo tượng phía xa. |
制造错觉 tạo ra ảo tượng | 镜子可以制造出空间更大的错觉。 Gương có thể tạo ra ảo tượng về không gian rộng hơn. |
陷入错觉 rơi vào ảo tượng | 别陷入金钱能买到一切的错觉。 Đừng rơi vào ảo tượng rằng tiền bạc có thể mua được mọi thứ. |