Anh - Việt

Bản dịch của từ Ảo vọng trong tiếng Trung

ảo vọng

Danh từ

ảo vọng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mong muốn hoặc hy vọng không thực tế, khó có thể trở thành sự thật.

不切实际、难以实现的愿望或希望。

Mong muốn hoặc hy vọng không thực tế, khó có thể trở thành sự thật.

Ví dụ
一夜暴富的梦想只是一种幻想。【】Giấc mơ làm giàu nhanh chỉ là một ảo vọng.
别让不切实际的希望使你忘记现实。【】Đừng để ảo vọng khiến bạn quên mất thực tế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ảo vọng (Noun)

Động từ + ảo vọngảo vọng + Tính từ
Kết hợp từ của ảo vọng
Collocation
Ví dụ

抱有不切实际的希望

nuôi ảo vọng

尽管从未训练过,他仍抱有入选球队的不切实际的希望。

Anh ấy vẫn nuôi ảo vọng được chọn vào đội dù chưa từng tập luyện.

放弃幻想

từ bỏ ảo vọng

她终于放弃了他会回来的幻想。

Cô ấy cuối cùng cũng từ bỏ ảo vọng rằng anh sẽ quay lại.

打破幻想

đập tan ảo vọng

事实打破了他们对轻松生活的幻想。

Sự thật đã đập tan ảo vọng của họ về một cuộc sống dễ dàng.

Video ngữ cảnh