Anh - Việt
ấp a ấp úng
Động từ
ấp a ấp úng (Động từ)
Nghĩa 01 · như ấp úng [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
结结巴巴
như ấp úng [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ấp a ấp úng
结结巴巴
như ấp úng [nhưng ý mức độ nhiều hơn]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa