Anh - Việt

Bản dịch của từ Áp điện trong tiếng Trung

áp điện

Danh từ

áp điện (Danh từ)

Nghĩa 01 · hiện tượng xuất hiện các điện tích trên mặt một số tinh thể khi bị nén hoặc kéo căng

压电现象

hiện tượng xuất hiện các điện tích trên mặt một số tinh thể khi bị nén hoặc kéo căng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh