Anh - Việt

Bản dịch của từ Áp điệu trong tiếng Trung

áp điệu

Động từ

áp điệu (Động từ)

Nghĩa 01 · Kèm sát và canh giữ để đưa người bị bắt đi nơi khác.

押送被捕的人,并派人看守。

Kèm sát và canh giữ để đưa người bị bắt đi nơi khác.

Ví dụ
警察把小偷押送回派出所。【】Cảnh sát áp điệu tên trộm về đồn.
士兵把犯人押过院子。【】Lính canh áp điệu tù nhân qua sân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của áp điệu (Verb)

Danh từ + áp điệuTừ đi kèm + áp điệuáp điệu + Danh từáp điệu + Từ đi kèm
Kết hợp từ của áp điệu
Collocation
Ví dụ

警察押送罪犯

cảnh sát áp điệu tội phạm

警察把罪犯押送到等候的囚车上。

Cảnh sát áp điệu tội phạm ra xe chờ sẵn.

Video ngữ cảnh