Lực tác động của đất lên một vật thể hoặc công trình tiếp xúc với đất (như tường, móng, hố đào...), thường xuất hiện trong lĩnh vực xây dựng và địa kỹ thuật.
土壤对接触物体的压力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.