ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Áp môi
Đặt hoặc chạm nhẹ môi vào một vật gì đó, thường để thể hiện sự thân mật hoặc tôn trọng
轻轻地用嘴唇接触某物,常表示亲密或尊敬
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa