Anh - Việt

Bản dịch của từ Áp sát trong tiếng Trung

áp sát

Động từ

áp sát (Động từ)

Nghĩa 01 · Di chuyển đến gần hơn người hoặc vật nào đó.

向某人或某物靠近。

Di chuyển đến gần hơn người hoặc vật nào đó.

Ví dụ
救援队正在靠近着火的大楼。【】Đội cứu hộ đang áp sát tòa nhà bị cháy.
猫悄悄地向树枝上的小鸟靠近。【】Con mèo lặng lẽ áp sát con chim trên cành cây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của áp sát (Verb)

Danh từ + áp sátáp sát + Danh từ
Kết hợp từ của áp sát
Collocation
Ví dụ

敌军逼近

quân địch áp sát

敌军在午夜逼近了这座城市。

Quân địch áp sát thành phố lúc nửa đêm.

截止日期临近

thời hạn áp sát

截止日期临近,全组不得不加班。

Thời hạn áp sát khiến cả nhóm phải làm việc đêm.

风暴逼近

cơn bão áp sát

今晚台风将逼近大陆。

Cơn bão áp sát đất liền vào tối nay.

Video ngữ cảnh