Áp
Danh từĐộng từTính từ

Áp (Danh từ)
01
Điện áp [nói tắt]
电压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Huyết áp [nói tắt]
血压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Áp (Động từ)
01
Làm cho bề mặt của một vật sát bề mặt của một vật khác
压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Xông sát vào
冲进
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Áp (Tính từ)
01
Gần sát, liền sát
相邻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
