ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ấp ủ
Ôm trong lòng và giữ cho được ấm
怀抱和珍惜心中的想法或感情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nuôi giữ trong lòng một cách trân trọng
珍藏