Anh - Việt
ấp vú
Động từ
ấp vú (Động từ)
Nghĩa 01 · trẻ con áp mặt vào ngực mẹ
依偎在母亲的胸前
trẻ con áp mặt vào ngực mẹ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ấp vú
依偎在母亲的胸前
trẻ con áp mặt vào ngực mẹ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa