ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Apatite trong tiếng Trung

Apatite

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apatite (Danh từ)

ˈæpətaɪt
ˈæpətaɪt
01

Một khoáng vật phổ biến có màu nhạt từ xanh lục đến tím, gồm photphat canxi kèm theo một ít flo, clo và các nguyên tố khác. Apatit thường được dùng làm nguyên liệu để sản xuất phân bón.

一种常见的矿物,颜色从淡绿色到紫色,主要成分是磷酸钙,含有氟和氯等元素。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khoáng vật phốt phát, thường có màu vàng, nâu hoặc xanh lục, thường được tìm thấy trong đá và là nguồn chính để sản xuất phân bón.

一种磷酸盐矿物,通常为黄色、棕色或绿色,常见于岩石中,是生产肥料的主要来源。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/apatite/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.