Apatite
Danh từ

Apatite (Danh từ)
ˈæpətaɪt
ˈæpətaɪt
01
Một khoáng vật phổ biến có màu nhạt từ xanh lục đến tím, gồm photphat canxi kèm theo một ít flo, clo và các nguyên tố khác. Apatit thường được dùng làm nguyên liệu để sản xuất phân bón.
一种常见的矿物,颜色从淡绿色到紫色,主要成分是磷酸钙,含有氟和氯等元素。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một khoáng vật phốt phát, thường có màu vàng, nâu hoặc xanh lục, thường được tìm thấy trong đá và là nguồn chính để sản xuất phân bón.
一种磷酸盐矿物,通常为黄色、棕色或绿色,常见于岩石中,是生产肥料的主要来源。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
