As
Trạng từLiên từCụm từ

As (Trạng từ)
æz
əz
æz
əz
01
'As' (trạng từ) khi dùng để so sánh nghĩa là 'như', 'cũng như', hoặc 'theo đúng mức/giống như'—dùng để chỉ hai thứ tương tự về tính chất, mức độ hoặc cách thức.
如,像,按照
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
As (Liên từ)
æz
əz
æz
əz
01
(liên từ) khi — dùng để nối hai mệnh đề, chỉ thời điểm xảy ra hành động hoặc sự kiện cùng lúc với hành động khác.
当
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Liên từ “as” trong nghĩa này dùng để chỉ nguyên nhân, tương đương “because” — nghĩa là “bởi vì, vì”. Dùng để giải thích lý do hoặc đưa ra nguyên nhân cho một sự việc.
因为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
As (Cụm từ)
01
Dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh rằng một điều gì đó đúng chính xác như điều đã được nói hoặc đề cập.
用于强调某事物正如所述或所提及的那样准确无误。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
