Anh - Việt

Bản dịch của từ Át chủ bài trong tiếng Trung

át chủ bài

Danh từ

át chủ bài (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quân át thuộc chất chủ, thường là quân bài mạnh nhất trong một số trò chơi bài.

某些纸牌游戏中主牌花色的A,通常是最强的牌。

Quân át thuộc chất chủ, thường là quân bài mạnh nhất trong một số trò chơi bài.

Ví dụ
我把主牌A留到最后才打。【】Tôi giữ át chủ bài đến cuối ván mới đánh.
他打出王牌A来赢这一局。【】Anh ấy đánh át chủ bài để thắng ván này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người, yếu tố hoặc lợi thế quan trọng có thể quyết định kết quả.

能决定结果的关键人物、因素或优势。

Người, yếu tố hoặc lợi thế quan trọng có thể quyết định kết quả.

Ví dụ
经验是他求职时的王牌。【】Kinh nghiệm là át chủ bài của anh ấy khi xin việc.
她是球队在决赛中的关键人物。【】Cô ấy là át chủ bài của đội trong trận chung kết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của át chủ bài (Noun)

Danh từ + át chủ bàiát chủ bài + Giới từát chủ bài + Tính từ
Kết hợp từ của át chủ bài
Collocation
Ví dụ

王牌A

lá át chủ bài

他在最后一轮打出了王牌A。

Anh ấy đánh lá át chủ bài ở ván cuối.