ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Át-phan
Vật liệu kết dính xây dựng, dùng làm nhựa đường, chống thấm (phiên âm từ tiếng Anh asphalt)
沥青,黑色粘稠的建筑材料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa