Anh - Việt
ắt
Trạng từ
ắt (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Từ biểu thị điều chắc chắn sẽ xảy ra nếu có điều kiện đã nêu, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
表示在某种条件下某事一定会发生。
Từ biểu thị điều chắc chắn sẽ xảy ra nếu có điều kiện đã nêu, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Ví dụ
如果你努力工作,必定会成功。【】Làm việc chăm chỉ thì ắt sẽ thành công.
下这么大的雨,我们肯定会赶不上车了。【】Trời mưa to thế này thì ắt là trễ chuyến xe rồi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ắt (Adverb)
Trạng từ + ắtĐộng từ + ắt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
必定 ắt hẳn | 有这样充分的准备,他必定会考过。 Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy, anh ấy ắt hẳn sẽ đỗ. |
必定会 ắt sẽ | 坚持不懈的努力必定会带来成功。 Nỗ lực không ngừng ắt sẽ đem lại thành công. |