Anh - Việt
âu lo
Động từTính từ
âu lo (Động từ)
Nghĩa 01 · Lo lắng, băn khoăn về điều gì đó chưa xảy ra.
担心,忧虑。
Lo lắng, băn khoăn về điều gì đó chưa xảy ra.
Ví dụ
孩子远行时,妈妈很担心。【】Mẹ âu lo cho con khi con đi xa nhà.
别太焦虑,一切都会好的。【】Đừng âu lo quá, mọi việc sẽ ổn thôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âu lo (Verb)
Trạng từ + âu loâu lo + Danh từâu lo + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不禁担心 không khỏi âu lo | 看到孩子病了这么久,父母不禁担心起来。 Nhìn con ốm mãi, cha mẹ không khỏi âu lo. |
别担心 đừng âu lo | 别担心,一切都会好的。 Đừng âu lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi. |
âu lo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ lo lắng, không yên tâm.
忧虑不安的样子。
Có vẻ lo lắng, không yên tâm.
Ví dụ
整个会议期间他脸上都带着忧虑的神情。【】Anh ấy có vẻ mặt âu lo suốt cả buổi họp.
她用担忧的眼神看着孩子。【】Cô ấy nhìn con với ánh mắt âu lo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âu lo (Adjective)
Danh từ + âu loTrạng từ + âu loĐộng từ + âu lo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一张忧虑的脸 gương mặt âu lo | 小女孩带着一张忧虑的脸看着我。 Cô bé nhìn tôi với gương mặt âu lo. |
焦虑的眼神 ánh mắt âu lo | 妈妈焦虑的眼神让我很内疚。 Mẹ nhìn tôi bằng ánh mắt âu lo khiến tôi áy náy. |
担忧的表情 vẻ mặt âu lo | 老师看成绩单时面露担忧。 Giáo viên có vẻ mặt âu lo khi xem bảng điểm. |