ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Au
Kí hiệu hoá học của nguyên tố vàng
金元素的化学符号
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[màu sắc, thường là đỏ] tươi ửng lên, trông thích mắt
红润的,健康的颜色