Anh - Việt
au
Thán từ
au (Thán từ)
Nghĩa 01 · Tiếng kêu khi bị đau hoặc khó chịu đột ngột.
突然感到疼痛或不适时发出的声音。
Tiếng kêu khi bị đau hoặc khó chịu đột ngột.
Ví dụ
我撞到桌角时喊了一声“哎哟”。【】Tôi kêu au khi va chân vào cạnh bàn.
孩子在院子里摔倒后哭着喊“哎呀”。【】Bé khóc au vì bị ngã ở sân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của au (Interjection)
au + Danh từau + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
哎哟,我的脚疼 au, đau chân | 哎哟,我的脚好疼,我走不动了。 Au, đau chân quá, tôi không đi tiếp được. |