Anh - Việt
âu
Danh từTrạng từ
âu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ đựng nhỏ, hình giống cái ang, dùng để đựng nước hoặc thực phẩm.
一种比缸小的容器,用来盛水或食物。
Đồ đựng nhỏ, hình giống cái ang, dùng để đựng nước hoặc thực phẩm.
Ví dụ
妈妈把米泡在一个小盆里。【】Mẹ ngâm gạo trong cái âu nhỏ.
这个盆装着洗菜用的水。【】Cái âu này đựng nước để rửa rau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khu nước kín dành cho tàu thuyền neo đậu, tránh gió hoặc sửa chữa.
供船只停泊、避风或维修的封闭水域。
Khu nước kín dành cho tàu thuyền neo đậu, tránh gió hoặc sửa chữa.
Ví dụ
渔船驶入船坞避强风。【】Tàu cá vào âu để tránh gió lớn.
许多小船停泊在港池里。【】Nhiều thuyền nhỏ đang neo trong âu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âu (Noun)
Từ đi kèm + âuâu + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个盆 cái âu | 奶奶把蔬菜放进一个盆里。 Bà đặt rau vào cái âu. |
âu (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Từ cổ, dùng để nói điều phỏng đoán hoặc chấp nhận một việc; thường gặp trong “âu là”, “âu cũng”, “âu đành”.
古语,表示推测或无奈地接受某事。
Từ cổ, dùng để nói điều phỏng đoán hoặc chấp nhận một việc; thường gặp trong “âu là”, “âu cũng”, “âu đành”.
Ví dụ
也许要下雨了,我们带把伞吧。【】Âu là trời sẽ mưa, chúng ta mang ô nhé.
那就只好等到明天了。【】Âu đành chờ đến ngày mai vậy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của âu (Adverb)
âu + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
也许 âu là | 也许一切都会好起来。 Âu là mọi chuyện rồi sẽ ổn. |