Anh - Việt

Bản dịch của từ Ẩu trong tiếng Trung

ẩu

Tính từ

ẩu (Tính từ)

Nghĩa 01 · Làm hoặc nói năng cẩu thả, thiếu cẩn thận và không đúng cách.

做事或说话马虎、不够谨慎。

Làm hoặc nói năng cẩu thả, thiếu cẩn thận và không đúng cách.

Ví dụ
别马虎,再检查一下这些数字。【】Đừng làm ẩu, hãy kiểm tra lại các con số.
他的回答很草率,所以大家都听不懂。【】Anh ấy trả lời ẩu nên ai cũng thấy khó hiểu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ẩu (Adjective)

ẩu + Từ đi kèmẩu + Động từ
Kết hợp từ của ẩu
Collocation
Ví dụ

草率地做作业

làm bài ẩu

如果你草率地做作业,就很容易丢分。

Nếu làm bài ẩu, bạn sẽ dễ mất điểm.

Video ngữ cảnh