Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấu trĩ viên trong tiếng Trung

ấu trĩ viên

Danh từ

ấu trĩ viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · vườn trẻ (từ cũ)

幼儿园

vườn trẻ (từ cũ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh