Anh - Việt

Bản dịch của từ Âu yếm trong tiếng Trung

âu yếm

Động từ

âu yếm (Động từ)

Nghĩa 01 · Biểu lộ tình thương yêu, trìu mến bằng cử chỉ, nét mặt hoặc giọng nói.

用动作、表情或语气表达疼爱和亲昵。

Biểu lộ tình thương yêu, trìu mến bằng cử chỉ, nét mặt hoặc giọng nói.

Ví dụ
妈妈温柔地抚摸女儿的头发。【】Mẹ âu yếm vuốt tóc con gái.
小女孩疼爱地抱着小猫。【】Cô bé âu yếm ôm chú mèo con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của âu yếm (Verb)

Danh từ + âu yếmTrạng từ + âu yếmâu yếm + Danh từâu yếm + Từ đi kèm
Kết hợp từ của âu yếm
Collocation
Ví dụ

充满爱意的目光

ánh mắt âu yếm

她用充满爱意的目光看着自己的孩子。

Cô ấy nhìn con bằng ánh mắt âu yếm.

亲昵的举动

cử chỉ âu yếm

小男孩用一个微笑回应了奶奶亲昵的举动。

Cậu bé đáp lại cử chỉ âu yếm của bà bằng một nụ cười.

充满爱意的话语

lời nói âu yếm

妈妈在孩子耳边轻声说着充满爱意的话。

Mẹ thì thầm những lời nói âu yếm bên tai con.

Video ngữ cảnh