Audio
Tính từDanh từ

Audio (Tính từ)
ˈɔː.di.əʊ
ˈɑː.di.oʊ
01
Thuộc về âm thanh; liên quan đến tiếng, âm hoặc việc phát/ghi âm.
与声音有关的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Liên quan đến âm thanh hoặc được sử dụng để thu hoặc phát âm thanh.
与声音有关的,或用于录制或播放声音的。
Ví dụ
Audio (Danh từ)
ˈɑdiˌoʊ
ˈɑdiˌoʊ
01
Âm thanh, nhất là phần âm thanh được ghi lại, truyền đi hoặc phát lại (ví dụ: bản thu âm, loa, âm thanh trên video).
声音,特别是录制、传输或再现的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Âm thanh, tín hiệu âm thanh hoặc bản ghi âm được dùng để nghe.
声音,音频信号或录音。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
