ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Audio trong tiếng Trung

Audio

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Audio (Tính từ)

ˈɔː.di.əʊ
ˈɑː.di.oʊ
01

Thuộc về âm thanh; liên quan đến tiếng, âm hoặc việc phát/ghi âm.

与声音有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến âm thanh hoặc được sử dụng để thu hoặc phát âm thanh.

与声音有关的,或用于录制或播放声音的。

Ví dụ

Audio (Danh từ)

ˈɑdiˌoʊ
ˈɑdiˌoʊ
01

Âm thanh, nhất là phần âm thanh được ghi lại, truyền đi hoặc phát lại (ví dụ: bản thu âm, loa, âm thanh trên video).

声音,特别是录制、传输或再现的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh, tín hiệu âm thanh hoặc bản ghi âm được dùng để nghe.

声音,音频信号或录音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/audio/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.