Anh - Việt
ấy ai
Danh từ
ấy ai (Danh từ)
Nghĩa 01 · người nào
某人
người nào
Ví dụ
那个人是我的朋友。【】Ấy ai đang đứng trước cửa.
没有人知道他的名字。【】Không có ấy ai biết tên thật của anh ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ấy ai
某人
người nào
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa