Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấy trong tiếng Trung

ấy

Đại từThán từTrợ từTừ hạn địnhTiểu từ

ấy (Đại từ)

Nghĩa 01 · Dùng sau từ chỉ người để chỉ người đã được nhắc đến hoặc người nghe đã biết.

用于称人的词后,指前面提到或双方都知道的人。

Dùng sau từ chỉ người để chỉ người đã được nhắc đến hoặc người nghe đã biết.

Ví dụ
他正在外面等。【】Anh ấy đang chờ ở ngoài.
那个女孩和我同班。【】Con bé ấy học cùng lớp tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng thay cho sự vật hoặc việc đã được nhắc đến.

代指前面提到的事物或事情。

Dùng thay cho sự vật hoặc việc đã được nhắc đến.

Ví dụ
我就拿那个。【】Tôi sẽ lấy cái ấy.
那个比这个便宜。【】Cái ấy rẻ hơn cái này.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấy (Pronoun)

Danh từ + ấy
Kết hợp từ của ấy
Collocation
Ví dụ

他

anh ấy

他正在外面等。

Anh ấy đang đợi ở ngoài.

她

cô ấy

她英语说得很好。

Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.

那个

cái ấy

我想买那个,不是这个。

Tôi muốn mua cái ấy, không phải cái này.

ấy (Thán từ)

Nghĩa 01 · Dùng ở đầu câu để gọi sự chú ý, ngăn ai đó lại hoặc tỏ ý không đồng tình.

用于句首,引起注意、制止对方或表示不赞同。

Dùng ở đầu câu để gọi sự chú ý, ngăn ai đó lại hoặc tỏ ý không đồng tình.

Ví dụ
喂,别碰那个!【】Ấy, đừng chạm vào cái đó!
等等,你忘了手机。【】Ấy, bạn quên điện thoại này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấy (Interjection)

ấy + Động từ
Kết hợp từ của ấy
Collocation
Ví dụ

嘿,别走

ấy, đừng đi

嘿,别走。我需要和你谈谈。

Ấy, đừng đi, tôi cần nói chuyện với bạn.

等等

ấy, khoan đã

等等,我还有一个问题。

Ấy, khoan đã, tôi còn một câu hỏi.

小心

ấy, coi chừng

小心!后面有车!

Ấy, coi chừng xe phía sau!

ấy (Trợ từ)

ấy (Từ hạn định)

Nghĩa 01 · Dùng sau danh từ để chỉ sự vật, việc hoặc người đã được nhắc đến hay người nghe đã biết.

用于名词后,指前面提到或双方都知道的人或事物。

Dùng sau danh từ để chỉ sự vật, việc hoặc người đã được nhắc đến hay người nghe đã biết.

Ví dụ
我不喜欢那件衬衫。【】Tôi không thích cái áo ấy.
那个问题已经解决了。【】Vấn đề ấy đã được giải quyết rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấy (Determiner)

Danh từ + ấy
Kết hợp từ của ấy
Collocation
Ví dụ

那件事

điều ấy

那件事让我很惊讶。

Điều ấy khiến tôi rất ngạc nhiên.

那个人

người ấy

那个人以前在这里工作。

Người ấy từng làm việc ở đây.

那些人

những người ấy

那些人帮助了我们。

Những người ấy đã giúp chúng tôi.

那本书

quyển sách ấy

我已经读过那本书了。

Tôi đã đọc quyển sách ấy rồi.

那件事

việc ấy

我们需要尽快处理那件事。

Chúng ta cần giải quyết việc ấy sớm.

ấy (Tiểu từ)

Nghĩa 01 · Dùng trong lời nói để nhấn mạnh hoặc nhắc người nghe chú ý đến điều vừa nói.

用于口语中,加强语气或提醒对方注意刚说的话。

Dùng trong lời nói để nhấn mạnh hoặc nhắc người nghe chú ý đến điều vừa nói.

Ví dụ
我很忙,你知道,所以去不了。【】Tôi bận lắm ấy, không đi được.
这个其实很难,慢慢做吧。【】Cái này khó ấy, làm từ từ thôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh