Anh - Việt

Bản dịch của từ Azot trong tiếng Trung

azot

Danh từ

azot (Danh từ)

Nghĩa 01 · (Từ cũ)

氮(化学元素)

(Từ cũ)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nguyên tố hoá học ở thể khí, không màu, không mùi, chiếm phần lớn không khí và có kí hiệu N.

氮

Nguyên tố hoá học ở thể khí, không màu, không mùi, chiếm phần lớn không khí và có kí hiệu N.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh