Anh - Việt
bà chủ
Danh từ
bà chủ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người phụ nữ sở hữu hoặc điều hành cơ sở kinh doanh, hoặc thuê người khác làm việc cho mình.
拥有或经营企业、雇用他人工作的女性。
Người phụ nữ sở hữu hoặc điều hành cơ sở kinh doanh, hoặc thuê người khác làm việc cho mình.
Ví dụ
女老板正在店里查看账本。【】Bà chủ đang kiểm tra sổ sách ở cửa hàng.
女老板给所有员工加了工资。【】Bà chủ đã tăng lương cho tất cả nhân viên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bà chủ (Noun)
bà chủ + Danh từbà chủ + Giới từĐộng từ + bà chủ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
餐馆老板娘 bà chủ nhà hàng | 餐馆老板娘更换了菜单。 Bà chủ nhà hàng đã thay đổi thực đơn. |
店主 bà chủ cửa hàng | 店主总是微笑着迎接顾客。 Bà chủ cửa hàng luôn chào khách bằng nụ cười. |
企业女老板 bà chủ doanh nghiệp | 这位企业女老板想再开一家分店。 Bà chủ doanh nghiệp này muốn mở thêm một chi nhánh. |