ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bà cô
Người phụ nữ nhiều tuổi mà chưa có chồng, hoặc đang tuổi lấy chồng mà đã chết
未婚的年长女性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người phụ nữ khó tính, cay nghiệt [thường dùng làm tiếng rủa, mắng]
恶毒的女人