ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bà con
Quan hệ họ hàng hoặc người có quan hệ họ hàng [nói khái quát]
亲属; 家人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những người có quan hệ thân thiết, gần gũi [nói khái quát]
亲戚朋友