Anh - Việt

Bản dịch của từ Bá đạo trong tiếng Trung

bá đạo

Danh từTính từ

bá đạo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đường lối cai trị dựa vào quyền lực và sức mạnh, đối lập với vương đạo.

依靠权力和武力的统治方式,与王道相对。

Đường lối cai trị dựa vào quyền lực và sức mạnh, đối lập với vương đạo.

Ví dụ
历史上,霸道常依靠军事力量。【】Trong lịch sử, bá đạo thường dựa vào sức mạnh quân sự.
他批评霸道,推崇王道。【】Ông phê phán bá đạo và đề cao vương đạo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bá đạo (Noun)

Danh từ + bá đạobá đạo + Danh từbá đạo + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bá đạo
Collocation
Ví dụ

霸权政治

chính trị bá đạo

这篇文章分析了该地区的霸权政治。

Bài viết phân tích chính trị bá đạo trong khu vực.

bá đạo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất ấn tượng, đặc biệt hoặc buồn cười theo cách khác thường; thường dùng trong giao tiếp thân mật.

非常精彩、特别或好笑,常用于非正式场合。

Rất ấn tượng, đặc biệt hoặc buồn cười theo cách khác thường; thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Ví dụ
他那个回答太绝了,全班都笑了。【】Câu trả lời bá đạo của cậu ấy làm cả lớp cười.
这个表演太精彩了,我看了三遍。【】Màn biểu diễn này bá đạo quá, tôi xem lại ba lần.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bá đạo (Adjective)

Danh từ + bá đạobá đạo + Trạng từ
Kết hợp từ của bá đạo
Collocation
Ví dụ

爆笑的评论

câu nói bá đạo

他爆笑的评论让大家都笑了。

Câu nói bá đạo của anh ấy làm mọi người cười lớn.

史诗级的表演

màn trình diễn bá đạo

她史诗级的表演让全场鼓掌。

Màn trình diễn bá đạo của cô ấy khiến cả khán phòng vỗ tay.

神操作

pha xử lý bá đạo

那个神操作帮助球队获胜。

Pha xử lý bá đạo đó đã giúp đội giành chiến thắng.

绝妙的点子

ý tưởng bá đạo

这是一个很适合年终派对的绝妙点子。

Đó là một ý tưởng bá đạo cho bữa tiệc cuối năm.

Video ngữ cảnh