Anh - Việt

Bản dịch của từ Bã điếu trong tiếng Trung

bã điếu

Danh từ

bã điếu (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần tro và thuốc lào còn sót lại trong lõ điếu sau khi đã hút.

烟斗或烟锅里燃烧后残留的烟灰和烟丝渣。

Phần tro và thuốc lào còn sót lại trong lõ điếu sau khi đã hút.

Ví dụ
他每次抽完都把烟斗里的烟灰磕出来。【】Ông ấy gõ bã điếu ra khỏi lõ điếu sau mỗi lần hút.
傍晚,她通常会把旧的烟渣倒掉,把烟锅清理干净。【】Buổi chiều, bà thường đổ bã điếu cũ đi cho sạch lõ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bã điếu (Noun)

Động từ + bã điếu
Kết hợp từ của bã điếu
Collocation
Ví dụ

磕掉烟斗里的烟灰

gõ bã điếu

他把烟斗里的烟灰磕在台阶上,然后站了起来。

Ông ấy gõ bã điếu xuống bậc thềm rồi đứng dậy.

倒掉烟斗里的烟灰

đổ bã điếu

外婆把烟斗里的烟灰倒进一个旧奶罐里。

Bà ngoại đổ bã điếu vào cái lon sữa bò cũ.

乱扔烟斗里的烟灰

vứt bã điếu

别把烟斗里的烟灰随处乱倒,以免引起火灾。

Đừng vứt bã điếu bừa bãi trên sân, kẻo cháy.