ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ba-dô-ca
Súng phóng đạn dùng để bắn xe tăng và mục tiêu rắn, chắc (phiên âm từ tiếng Anh bazooka)
火箭发射器
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa