Ba thế hệ nối tiếp nhau trong một gia đình, dòng họ hoặc dùng để chỉ một khoảng thời gian lâu dài (thường ám chỉ về huyết thống, lịch sử, truyền thống).
三代人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.