Anh - Việt
ba gác
Danh từ
ba gác (Danh từ)
Nghĩa 01 · xe gỗ hai bánh, có hai càng do người kéo, dùng để chở hàng
木制两轮车
xe gỗ hai bánh, có hai càng do người kéo, dùng để chở hàng
Ví dụ
他用木制手推车运送蔬菜。【】Anh ấy dùng ba gác chở rau.
你没有两轮手推车搬货吗?【】Bạn không có ba gác để chở hàng sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa