Anh - Việt
bà già
Danh từ
bà già (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người phụ nữ đã có tuổi, thường là bà cụ lớn tuổi.
年纪较大的女性,老太太。
Người phụ nữ đã có tuổi, thường là bà cụ lớn tuổi.
Ví dụ
那个老太太独自住在村子尽头的一间小房子里。【】Bà già ấy sống một mình trong căn nhà nhỏ ở đầu làng.
一位老年妇女正慢慢地过马路。【】Một bà già đang chậm rãi băng qua đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cách gọi mẹ một cách thân mật, thường dùng trong gia đình hoặc khi nói đùa.
对母亲的亲切叫法,多用于家庭口语或玩笑。
Cách gọi mẹ một cách thân mật, thường dùng trong gia đình hoặc khi nói đùa.
Ví dụ
我妈妈做饭很好吃。【】Bà già tôi nấu cơm rất ngon.
我妈妈总是提醒我天冷时要穿暖和些。【】Bà già tôi lúc nào cũng nhắc tôi mặc ấm khi trời lạnh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bà già (Noun)
bà già + Trạng từbà già + Tính từbà già + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
住在隔壁的老太太 bà già hàng xóm | 隔壁的老太太总是热情地和我们打招呼。 Bà già hàng xóm lúc nào cũng niềm nở chào hỏi chúng tôi. |