Anh - Việt
ba lăng nhăng
Tính từ
ba lăng nhăng (Tính từ)
Nghĩa 01 · vớ vẩn, không đâu vào đâu, không có giá trị, ý nghĩa gì
无意义的
vớ vẩn, không đâu vào đâu, không có giá trị, ý nghĩa gì
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
ba lăng nhăng
无意义的
vớ vẩn, không đâu vào đâu, không có giá trị, ý nghĩa gì
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa