Anh - Việt
ba lém
Tính từ
ba lém (Tính từ)
Nghĩa 01 · Hay nói đùa, nói khéo một cách dí dỏm và lém lỉnh.
说话风趣、爱开玩笑而有点调皮。
Hay nói đùa, nói khéo một cách dí dỏm và lém lỉnh.
Ví dụ
这个男孩很风趣,所以全家常常被他逗笑。【】Thằng bé ba lém nên cả nhà thường bật cười.
她很爱开玩笑,总是和朋友逗趣。【】Cô ấy rất ba lém, lúc nào cũng pha trò với bạn bè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ba lém (Adjective)
Danh từ + ba lém
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
俏皮的语气 giọng điệu ba lém | 她用俏皮的语气回答,并没有冒犯任何人的意思。 Cô trả lời bằng giọng điệu ba lém, không hề có ý xúc phạm. |
一个调皮贫嘴的男孩 cậu bé ba lém | 那个调皮贫嘴的男孩总是逗得全家大笑。 Cậu bé ba lém ấy luôn làm cả nhà bật cười. |
一个爱开玩笑的女孩 cô bé ba lém | 那个爱开玩笑的女孩用调皮的语气回答了每个问题。 Cô bé ba lém trả lời mọi câu hỏi bằng giọng tinh nghịch. |