Anh - Việt

Bản dịch của từ Ba-lông trong tiếng Trung

ba-lông

Danh từ

ba-lông (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quả bóng mỏng bằng cao su, thổi phồng khí lên, thường dùng làm đồ chơi hoặc trang trí trong tiệc.

用薄橡胶制成、充气后鼓起的玩具或装饰物。

Quả bóng mỏng bằng cao su, thổi phồng khí lên, thường dùng làm đồ chơi hoặc trang trí trong tiệc.

Ví dụ
小女孩拿着一个红色气球在公园里散步。【】Bé cầm một quả ba-lông màu đỏ đi dạo trong công viên.
生日派对上,我们吹了很多气球。【】Trong tiệc sinh nhật, chúng tôi thổi rất nhiều ba-lông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khí cầu lớn có giỏ treo bên dưới, bay lên nhờ khí nóng hoặc khí nhẹ.

下方带吊篮、靠热空气或轻气体升空的大型气囊飞行器。

Khí cầu lớn có giỏ treo bên dưới, bay lên nhờ khí nóng hoặc khí nhẹ.

Ví dụ
清晨,我们看着一个热气球飘过田野。【】Sáng sớm, chúng tôi nhìn một chiếc ba-lông bay qua cánh đồng.
游客喜欢乘坐热气球从高处欣赏山景。【】Du khách thích đi ba-lông để ngắm cảnh núi rừng từ trên cao.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ba-lông (Noun)

Danh từ + ba-lôngba-lông + Danh từĐộng từ + ba-lông
Kết hợp từ của ba-lông
Collocation
Ví dụ

一串气球

chùm ba-lông

商店在门口挂了一串五颜六色的气球。

Cửa hàng treo một chùm ba-lông đủ màu sắc.

热气球飞行

chuyến bay bằng ba-lông

我妈妈想试试在山上乘坐热气球飞行。

Mẹ tôi muốn thử chuyến bay bằng ba-lông trên núi.

Video ngữ cảnh