Anh - Việt

Bản dịch của từ Bã miệng trong tiếng Trung

bã miệng

Tính từ

bã miệng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cảm giác miệng nhạt nhẽo, khó chịu, không thấy ngon khi ăn, thường do ốm hoặc ăn nhiều đồ béo ngọt.

嘴里没有味道、发腻不爽,不觉得食物可口。

Cảm giác miệng nhạt nhẽo, khó chịu, không thấy ngon khi ăn, thường do ốm hoặc ăn nhiều đồ béo ngọt.

Ví dụ
吃了太多甜食,现在我嘴里发腻。【】Ăn nhiều đồ ngọt quá nên giờ tôi thấy bã miệng.
感冒后我总是嘴里没味道,吃什么都不香。【】Sau đợt cảm, tôi lúc nào cũng bã miệng, ăn gì cũng không thấy ngon.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bã miệng (Adjective)

Danh từ + bã miệngbã miệng + Từ đi kèmĐộng từ + bã miệng
Kết hợp từ của bã miệng
Collocation
Ví dụ

嘴里有股陈旧的怪味

cảm giác bã miệng

发烧后,我嘴里仍然有股陈旧的怪味。

Sau cơn sốt, tôi vẫn có cảm giác bã miệng.

Video ngữ cảnh