Anh - Việt
ba mươi
Danh từ
ba mươi (Danh từ)
Nghĩa 01 · ngày cuối tháng âm lịch
农历最后一天
ngày cuối tháng âm lịch
Ví dụ
今天是农历三十,我们要庆祝节日。【】Hôm nay là ba mươi, chúng ta sẽ ăn mừng.
这个月没有三十,只有二十九天。【】Tháng này không có ba mươi, chỉ có hai mươi chín ngày.
Từ tiếng Trung gần nghĩa