Bàn
Danh từĐộng từ

Bàn (Danh từ)
01
Một đơn vị tổ chức hoặc nhóm người trong một số trò chơi hoặc trong bàn ăn.
这是指在一些游戏或餐桌上组织的一组人或一个团队。
Ví dụ
02
Thiết bị dùng để đặt đồ trên đó, thường có mặt phẳng và chân đỡ.
这是用来放东西的设备,通常有平面和支撑脚。
Ví dụ
03
Đơn vị để đo diện tích đất, bằng 360 mét vuông ở miền Bắc Việt Nam.
在越南北部,用来测量土地面积的单位是360平方米一畝。
Ví dụ
04
Đồ vật có mặt phẳng, thường là hình chữ nhật, bốn chân, dùng để đặt đồ, làm việc, ăn uống.
家具通常是长方形的,有四只脚,用来放东西、工作或吃饭。
Ví dụ
Bàn (Động từ)
01
Thảo luận, nghị luận để đi đến quyết định hoặc hiểu biết chung.
讨论、议论以达成共同的决策或理解。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
