ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bàn trong tiếng Trung

Bàn

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bàn (Danh từ)

01

Một đơn vị tổ chức hoặc nhóm người trong một số trò chơi hoặc trong bàn ăn.

这是指在一些游戏或餐桌上组织的一组人或一个团队。

Ví dụ
02

Thiết bị dùng để đặt đồ trên đó, thường có mặt phẳng và chân đỡ.

这是用来放东西的设备,通常有平面和支撑脚。

Ví dụ
03

Đơn vị để đo diện tích đất, bằng 360 mét vuông ở miền Bắc Việt Nam.

在越南北部,用来测量土地面积的单位是360平方米一畝。

Ví dụ
04

Đồ vật có mặt phẳng, thường là hình chữ nhật, bốn chân, dùng để đặt đồ, làm việc, ăn uống.

家具通常是长方形的,有四只脚,用来放东西、工作或吃饭。

Ví dụ

Bàn (Động từ)

01

Thảo luận, nghị luận để đi đến quyết định hoặc hiểu biết chung.

讨论、议论以达成共同的决策或理解。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.