Anh - Việt

Bản dịch của từ Bà ngoại trong tiếng Trung

bà ngoại

Danh từ

bà ngoại (Danh từ)

Nghĩa 01 · người sinh ra mẹ mình

外祖母

người sinh ra mẹ mình

Ví dụ
我每天给外婆打电话。【】Tôi gọi bà ngoại mỗi ngày.
你没有外婆吗?【】Bạn không có bà ngoại sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh