Anh - Việt

Bản dịch của từ Ba quân trong tiếng Trung

ba quân

Danh từ

ba quân (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chỉ toàn thể quân lính dưới quyền chỉ huy của một tướng hoặc một phe, thường dùng trong văn phong trang trọng.

指一位将领或一方统率的全体军队,常用于庄重语境。

Chỉ toàn thể quân lính dưới quyền chỉ huy của một tướng hoặc một phe, thường dùng trong văn phong trang trọng.

Ví dụ
将军在战斗前鼓舞了全军。【】Vị tướng động viên ba quân trước khi ra trận.
三军决心保卫国家。【】Ba quân quyết tâm bảo vệ đất nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ba quân (Noun)

ba quân + Động từĐộng từ + ba quân
Kết hợp từ của ba quân
Collocation
Ví dụ

全军出战

ba quân xuất trận

黎明时分,全军随着战鼓声出战。

Rạng sáng, ba quân xuất trận theo tiếng trống lệnh.

全军听令

ba quân nghe lệnh

全军听令,迅速列好队形。

Ba quân nghe lệnh và nhanh chóng ổn định đội hình.

全军溃散

ba quân tan rã

惨败后,全军溃散了。

Sau thất bại nặng nề, ba quân tan rã.

Video ngữ cảnh