Anh - Việt

Bản dịch của từ Bá quan trong tiếng Trung

bá quan

Danh từ

bá quan (Danh từ)

Nghĩa 01 · Toàn thể các quan lại trong triều đình thời xưa.

朝廷中的所有官员。

Toàn thể các quan lại trong triều đình thời xưa.

Ví dụ
国王坐在殿上,百官分列两侧站立。【】Vua ngự trên điện, bá quan đứng chầu hai bên.
在古装剧中,国王进入时百官通常跪拜。【】Trong phim cổ trang, bá quan thường quỳ lạy khi vua bước vào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bá quan (Noun)

bá quan + Danh từbá quan + Tính từbá quan + Động từ
Kết hợp từ của bá quan
Collocation
Ví dụ

朝廷百官

bá quan triều đình

一大早,朝廷百官就得入朝拜见国王。

Sáng sớm, bá quan triều đình phải vào chầu vua.

Video ngữ cảnh