ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ba-ri
Kim loại mềm, màu trắng bạc (phiên âm từ tiếng Anh barium)
钡是一种柔软的银白色金属元素
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị áp suất
巴 (bā)