ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ba rọi
Ba chỉ
五花肉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nửa đùa nửa thật, có ý xỏ xiên
半开玩笑,半认真
Pha tạp một cách lố lăng
俗气的混合