Anh - Việt

Bản dịch của từ Bã rượu trong tiếng Trung

bã rượu

Danh từ

bã rượu (Danh từ)

Nghĩa 01 · chất còn lại sau khi cất rượu

酒渣

chất còn lại sau khi cất rượu

Ví dụ
蒸馏后,南先生把酒糟晒在院子里。【】Sau khi nấu rượu, ông Nam phơi bã rượu ngoài sân.
工厂没有把酒糟倒进河里。【】Nhà máy không đổ bã rượu xuống sông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh