Anh - Việt
bá tánh
Danh từ
bá tánh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Những người dân thường trong xã hội, tức đông đảo nhân dân nói chung.
指普通老百姓,即社会上的广大民众。
Những người dân thường trong xã hội, tức đông đảo nhân dân nói chung.
Ví dụ
官员必须确保百姓有饭吃、能过上温饱的日子。【】Vua quan phải lo cho bá tánh được no ấm.
新政策受到普通民众的热烈欢迎。【】Chính sách mới được bá tánh đón nhận rất tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bá tánh (Noun)
Danh từ + bá tánhGiới từ + bá tánhĐộng từ + bá tánh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
百姓的苦难 nỗi khổ của bá tánh | 持久的战争只让百姓的苦难更加深重。 Cuộc chiến kéo dài khiến nỗi khổ của bá tánh ngày càng chồng chất. |
百姓的生活 đời sống bá tánh | 新政策大大改善了百姓的生活。 Chính sách mới cải thiện đời sống bá tánh đáng kể. |
百姓的意愿 ý nguyện của bá tánh | 这项决定反映了百姓的意愿。 Quyết định ấy phản ánh ý nguyện của bá tánh. |