Bả
Danh từĐộng từ

Bả (Danh từ)
01
Thức ăn có thuốc độc dùng làm mồi để lừa giết thú vật nhỏ
毒饵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cái có sức cám dỗ, mê hoặc khiến cho không còn tỉnh táo, thậm chí có thể bị mắc lừa
诱饵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bả (Động từ)
01
Trát chất kết dính như sơn, mastic, v.v. vào cho kín hoặc cho bằng phẳng
涂抹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
