Bã
Danh từTính từ

Bã (Danh từ)
01
Phần xác còn lại sau khi đã lấy hết chất nước cốt
残渣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bã (Tính từ)
01
Rời, nát và nhạt nhẽo như chỉ là cái bã còn lại
枯萎、破碎、无用的残余
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mệt mỏi quá mức, tưởng như chân tay rã rời, không còn gắng gượng để hoạt động bình thường được
筋疲力尽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
